Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 技术 (jì shù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
技术
HSK 4
Cách viết từ 技术
技术
jì
shù
công nghệ, kỹ thuật, tay nghề
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
的
技
术
水
平
很
高
。
Từ liên quan với 技术
科技
kē
jì
công nghệ, khoa học kỹ thuật, khoa học công nghệ
艺术
yì
shù
nghệ thuật
美术
měi
shù
mỹ thuật, hội hoạ
手术
shǒu
shù
phẫu thuật
武术
wǔ
shù
võ thuật
学术
xué
shù
học thuật
技能
jì
néng
kỹ năng
技巧
jì
qiǎo
kỹ xảo; kỹ năng
魔术
mó
shù
杂技
zá
jì
战术
zhàn
shù
chiến thuật (phương pháp)
高科技
gāo
kē
jì
công nghệ cao, kỹ thuật tiên tiến