Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 杂技 (zá jì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
杂技
HSK 6
Cách viết từ 杂技
杂技
zá
jì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zá
tạp (nham nhở, hỗn tạp)
Học chữ 杂
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
杂
Từ liên quan với 杂技
科技
kē
jì
công nghệ, khoa học kỹ thuật, khoa học công nghệ
复杂
fù
zá
phức tạp
技术
jì
shù
công nghệ, kỹ thuật, tay nghề
杂志
zá
zhì
tạp chí
技能
jì
néng
kỹ năng
嘈杂
cáo
zá
技巧
jì
qiǎo
kỹ xảo; kỹ năng
夹杂
jiā
zá
杂交
zá
jiāo
杂
zá
tạp (nham nhở, hỗn tạp)
高科技
gāo
kē
jì
công nghệ cao, kỹ thuật tiên tiến