Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 杂交 (zá jiāo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
杂交
HSK 6
Cách viết từ 杂交
杂交
zá
jiāo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zá
tạp (nham nhở, hỗn tạp)
Học chữ 杂
Dừng
Phát lại
Chậm
jiāo
nộp; giao; kết giao
Học chữ 交
Tập viết từng chữ
杂
交
Từ liên quan với 杂交
交给
jiāo
gěi
giao cho
交朋友
jiāo
péng
you
kết bạn
公交车
gōng
jiāo
chē
xe buýt
交警
jiāo
jǐng
cảnh sát giao thông
交费
jiāo
fèi
đóng tiền, đóng phí
复杂
fù
zá
phức tạp
交
jiāo
nộp; giao; kết giao
交流
jiāo
liú
giao lưu, trao đổi; tuôn chảy
交通
jiāo
tōng
giao thông
杂志
zá
zhì
tạp chí
外交官
wài
jiāo
guān
nhà ngoại giao
打交道
dǎ
jiāo
dào