Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
杂
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 杂 (zá) — thứ tự nét chuẩn
杂
zá
tạp (nham nhở, hỗn tạp)
Ví dụ
他
的
房
间
里
东
西
很
杂
。
Nghĩa của 杂 →
Tập viết
Từ liên quan với 杂
复杂
fù
zá
phức tạp
杂志
zá
zhì
tạp chí
嘈杂
cáo
zá
夹杂
jiā
zá
杂技
zá
jì
杂交
zá
jiāo