Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 杂志 (zá zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
杂志
HSK 4
Cách viết từ 杂志
杂志
zá
zhì
tạp chí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zá
tạp (nham nhở, hỗn tạp)
Học chữ 杂
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
读
了
这
本
杂
志
。
Tập viết từng chữ
杂
Từ liên quan với 杂志
志愿
zhì
yuàn
tình nguyện
复杂
fù
zá
phức tạp
标志
biāo
zhì
(dt) dấu hiệu; biểu tượng; (đgt) đánh dấu
志愿者
zhì
yuàn
zhě
tình nguyện viên
嘈杂
cáo
zá
夹杂
jiā
zá
同志
tóng
zhì
意志
yì
zhì
ý chí, chí hướng
杂技
zá
jì
杂交
zá
jiāo
志气
zhì
qì
杂
zá
tạp (nham nhở, hỗn tạp)