Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 同志 (tóng zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
同志
HSK 6
Cách viết từ 同志
同志
tóng
zhì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tóng
cùng, với (đồng)
Học chữ 同
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
同
Từ liên quan với 同志
同学
tóng
xué
bạn học; bạn cùng lớp
不同
bù
tóng
khác nhau; không giống
同样
tóng
yàng
giống nhau; tương tự
同事
tóng
shì
đồng nghiệp
同意
tóng
yì
đồng ý, bằng lòng, tán thành
志愿
zhì
yuàn
tình nguyện
共同
gòng
tóng
chung, giống nhau; cùng, chung
同情
tóng
qíng
thông cảm; đồng cảm
同时
tóng
shí
đồng thời
相同
xiāng
tóng
giống nhau
杂志
zá
zhì
tạp chí
标志
biāo
zhì
(dt) dấu hiệu; biểu tượng; (đgt) đánh dấu