Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 技能 (jì néng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
技能
HSK 5
Cách viết từ 技能
技能
jì
néng
kỹ năng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Néng
có thể, có khả năng
Học chữ 能
Ví dụ
他
掌
握
了
多
种
技
能
。
Tập viết từng chữ
能
Từ liên quan với 技能
能
Néng
có thể, có khả năng
可能
kě
néng
(tt) có khả năng; có thể; (dt) khả năng
能够
néng
gòu
có thể
只能
zhǐ
néng
chỉ có thể
科技
kē
jì
công nghệ, khoa học kỹ thuật, khoa học công nghệ
能不能
néng
bùnéng
có thể hay không
才能
cái
néng
tài năng, năng lực, khả năng, tài trí
技术
jì
shù
công nghệ, kỹ thuật, tay nghề
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
功能
gōng
néng
công năng, chức năng, tính năng
能干
néng
gàn
giỏi giang; có năng lực
能源
néng
yuán