Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
能够
HSK 2
Cách viết từ 能够 (néng gòu) — thứ tự nét từng chữ
能够
néng
gòu
có thể
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Néng
có thể, có khả năng
Học chữ 能
Dừng
Phát lại
Chậm
gòu
đủ
Học chữ 够
Ví dụ
我
们
能
够
做
到
。
Nghĩa của 能够 →
Tập viết từng chữ
能
够
Từ liên quan với 能够
能
Néng
có thể, có khả năng
可能
kě
néng
(tt) có khả năng; có thể; (dt) khả năng
只能
zhǐ
néng
chỉ có thể
不够
bù
gòu
không đủ
足够
zú
gòu
đủ, đầy đủ; mãn nguyện, hài lòng
能不能
néng
bùnéng
có thể hay không
才能
cái
néng
tài năng, năng lực, khả năng, tài trí
够
gòu
đủ
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
功能
gōng
néng
công năng, chức năng, tính năng
能干
néng
gàn
giỏi giang; có năng lực
能源
néng
yuán