Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
能
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 能 (Néng) — thứ tự nét chuẩn
能
Néng
có thể, có khả năng
Ví dụ
我
能
帮
你
。
I can help you.
Nghĩa của 能 →
Tập viết
Từ liên quan với 能
可能
kě
néng
(tt) có khả năng; có thể; (dt) khả năng
能够
néng
gòu
có thể
只能
zhǐ
néng
chỉ có thể
能不能
néng
bùnéng
có thể hay không
才能
cái
néng
tài năng, năng lực, khả năng, tài trí
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
功能
gōng
néng
công năng, chức năng, tính năng
能干
néng
gàn
giỏi giang; có năng lực
能源
néng
yuán
尽可能
jǐn
kě
néng
cố gắng hết mức (sao có thể)
技能
jì
néng
kỹ năng
不能不
bù
néng
bù
không thể không, phải