Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 只能 (zhǐ néng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
只能
HSK 2
Cách viết từ 只能
只能
zhǐ
néng
chỉ có thể
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhī
(phó) chỉ; (lượng) con; chiếc
Học chữ 只
Dừng
Phát lại
Chậm
Néng
có thể, có khả năng
Học chữ 能
Ví dụ
我
们
只
能
等
。
Tập viết từng chữ
只
能
Từ liên quan với 只能
能
Néng
có thể, có khả năng
可能
kě
néng
(tt) có khả năng; có thể; (dt) khả năng
能够
néng
gòu
có thể
只是
zhǐ
shì
chỉ là, chẳng qua là; nhưng, nhưng mà
只
zhī
(phó) chỉ; (lượng) con; chiếc
只有
zhǐ
yǒu
chỉ có, chỉ khi
能不能
néng
bùnéng
có thể hay không
才能
cái
néng
tài năng, năng lực, khả năng, tài trí
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
只好
zhǐ
hǎo
đành, đành phải, chỉ đành
只要
zhǐ
yào
chỉ cần
功能
gōng
néng
công năng, chức năng, tính năng