Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 艺术 (yì shù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
艺术
HSK 4
Cách viết từ 艺术
艺术
yì
shù
nghệ thuật
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
是
艺
术
。
Từ liên quan với 艺术
技术
jì
shù
công nghệ, kỹ thuật, tay nghề
美术
měi
shù
mỹ thuật, hội hoạ
手术
shǒu
shù
phẫu thuật
武术
wǔ
shù
võ thuật
学术
xué
shù
học thuật
工艺
gōng
yì
công nghệ, ngành thủ công
工艺品
gōng
yì
pǐn
sản phẩm thủ công
魔术
mó
shù
手艺
shǒu
yì
文艺
wén
yì
văn nghệ, văn học nghệ thuật
战术
zhàn
shù
chiến thuật (phương pháp)
艺人
yì
rén
nghệ sĩ (người làm nghệ thuật)