Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 文艺 (wén yì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
文艺
HSK 6
Cách viết từ 文艺
文艺
wén
yì
văn nghệ, văn học nghệ thuật
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
是
个
热
爱
文
艺
的
青
年
。
Từ liên quan với 文艺
课文
kè
wén
bài khoá, bài đọc
英文
Yīng
wén
tiếng Anh
文化
wén
huà
văn hóa
中文
zhōng
wén
Tiếng Trung
外文
wài
wén
tiếng nước ngoài
文章
wén
zhāng
tác phẩm, bài văn, văn chương; ẩn ý, ngụ ý; ý tưởng, biện pháp
艺术
yì
shù
nghệ thuật
论文
lùn
wén
luận văn; bài luận
文件
wén
jiàn
văn kiện, giấy tờ, tài liệu
文具
wén
jù
文明
wén
míng
nền văn minh; lịch sự, có văn hóa
文学
wén
xué
văn học