Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 武器 (wǔ qì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
武器
HSK 6
Cách viết từ 武器
武器
wǔ
qì
vũ khí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
是
一
件
危
险
的
武
器
。
Từ liên quan với 武器
充电器
chōng
diàn
qì
bộ sạc
机器
jī
qì
máy, cỗ máy, máy móc, động cơ
武术
wǔ
shù
võ thuật
乐器
yuè
qì
机器人
jī
qì
rén
người máy, rô bốt
器材
qì
cái
器官
qì
guān
cơ quan (cơ thể)
容器
róng
qì
武侠
wǔ
xiá
武装
wǔ
zhuāng
仪器
yí
qì
thiết bị (khí cụ)
电器
diàn
qì
đồ điện, thiết bị điện