Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 器官 (qì guān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
器官
HSK 6
Cách viết từ 器官
器官
qì
guān
cơ quan (cơ thể)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
guān
quan; quan chức
Học chữ 官
Ví dụ
心
脏
是
人
体
重
要
的
器
官
。
Tập viết từng chữ
官
Từ liên quan với 器官
法官
fǎ
guān
thẩm phán
外交官
wài
jiāo
guān
nhà ngoại giao
充电器
chōng
diàn
qì
bộ sạc
官
guān
quan; quan chức
机器
jī
qì
máy, cỗ máy, máy móc, động cơ
乐器
yuè
qì
机器人
jī
qì
rén
người máy, rô bốt
打官司
dǎ
guān
si
kiện tụng, đi kiện (tòa án)
官方
guān
fāng
chính thức; phía chính quyền
器材
qì
cái
容器
róng
qì
武器
wǔ
qì
vũ khí