Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 仪器 (yí qì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
仪器
HSK 6
Cách viết từ 仪器
仪器
yí
qì
thiết bị (khí cụ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
实
验
室
里
有
很
多
精
密
仪
器
。
Từ liên quan với 仪器
充电器
chōng
diàn
qì
bộ sạc
机器
jī
qì
máy, cỗ máy, máy móc, động cơ
乐器
yuè
qì
机器人
jī
qì
rén
người máy, rô bốt
器材
qì
cái
器官
qì
guān
cơ quan (cơ thể)
容器
róng
qì
武器
wǔ
qì
vũ khí
仪式
yí
shì
nghi thức (lễ nghi)
电器
diàn
qì
đồ điện, thiết bị điện
热水器
rè
shuǐ
qì
máy nước nóng (bình đun)