Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 仪式 (yí shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
仪式
HSK 6
Cách viết từ 仪式
仪式
yí
shì
nghi thức (lễ nghi)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
thức, kiểu (phương thức)
Học chữ 式
Ví dụ
婚
礼
仪
式
非
常
隆
重
。
Tập viết từng chữ
式
Từ liên quan với 仪式
正式
zhèng
shì
chính thức; chỉn chu, lịch sự, chỉnh tề
方式
fāng
shì
cách, kiểu, phương thức, cách thức
开幕式
kāi
mù
shì
lễ khai mạc
形式
xíng
shì
hình thức, kiểu, bề ngoài
样式
yàng
shì
式
shì
thức, kiểu (phương thức)
闭幕式
bì
mù
shì
lễ bế mạc
格式
gé
shì
公式
gōng
shì
công thức
款式
kuǎn
shì
模式
mó
shì
mô thức, mô hình
仪器
yí
qì
thiết bị (khí cụ)