Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
式
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 式 (shì) — thứ tự nét chuẩn
式
shì
thức, kiểu (phương thức)
Ví dụ
这
是
一
种
新
式
的
教
学
方
法
。
Nghĩa của 式 →
Tập viết
Từ liên quan với 式
正式
zhèng
shì
chính thức; chỉn chu, lịch sự, chỉnh tề
方式
fāng
shì
cách, kiểu, phương thức, cách thức
开幕式
kāi
mù
shì
lễ khai mạc
形式
xíng
shì
hình thức, kiểu, bề ngoài
样式
yàng
shì
闭幕式
bì
mù
shì
lễ bế mạc
格式
gé
shì
公式
gōng
shì
công thức
款式
kuǎn
shì
模式
mó
shì
mô thức, mô hình
仪式
yí
shì
nghi thức (lễ nghi)