Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 款式 (kuǎn shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
款式
HSK 6
Cách viết từ 款式
款式
kuǎn
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
thức, kiểu (phương thức)
Học chữ 式
Tập viết từng chữ
式
Từ liên quan với 款式
付款
fù
kuǎn
正式
zhèng
shì
chính thức; chỉn chu, lịch sự, chỉnh tề
贷款
dài
kuǎn
khoản vay, tín dụng
罚款
fá
kuǎn
tiền phạt
方式
fāng
shì
cách, kiểu, phương thức, cách thức
开幕式
kāi
mù
shì
lễ khai mạc
形式
xíng
shì
hình thức, kiểu, bề ngoài
样式
yàng
shì
式
shì
thức, kiểu (phương thức)
存款
cún
kuǎn
tiền gửi (ngân hàng)
汇款
huì
kuǎn
chuyển tiền (bưu điện)
闭幕式
bì
mù
shì
lễ bế mạc