Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 闭幕式 (bì mù shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
闭幕式
HSK 5
Cách viết từ 闭幕式
闭幕式
bì
mù
shì
lễ bế mạc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bì
đóng, khép (cửa)
Học chữ 闭
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
thức, kiểu (phương thức)
Học chữ 式
Ví dụ
奥
运
会
的
闭
幕
式
很
精
彩
。
Tập viết từng chữ
闭
式
Từ liên quan với 闭幕式
正式
zhèng
shì
chính thức; chỉn chu, lịch sự, chỉnh tề
方式
fāng
shì
cách, kiểu, phương thức, cách thức
关闭
guān
bì
đóng; tắt
开幕式
kāi
mù
shì
lễ khai mạc
形式
xíng
shì
hình thức, kiểu, bề ngoài
样式
yàng
shì
字幕
zì
mù
式
shì
thức, kiểu (phương thức)
开幕
kāi
mù
khai mạc, mở màn
闭幕
bì
mù
bế mạc
闭塞
bì
sè
倒闭
dǎo
bì
phá sản; đóng cửa