Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 闭幕 (bì mù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
闭幕
HSK 5
Cách viết từ 闭幕
闭幕
bì
mù
bế mạc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bì
đóng, khép (cửa)
Học chữ 闭
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
大
会
即
将
闭
幕
了
。
Tập viết từng chữ
闭
Từ liên quan với 闭幕
关闭
guān
bì
đóng; tắt
开幕式
kāi
mù
shì
lễ khai mạc
字幕
zì
mù
开幕
kāi
mù
khai mạc, mở màn
闭幕式
bì
mù
shì
lễ bế mạc
闭塞
bì
sè
倒闭
dǎo
bì
phá sản; đóng cửa
封闭
fēng
bì
đóng kín; phong bế
内幕
nèi
mù
屏幕
píng
mù
màn hình (màn ảnh)
闭
bì
đóng, khép (cửa)