Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
闭塞
HSK 6
Cách viết từ 闭塞 (bì sè) — thứ tự nét từng chữ
闭塞
bì
sè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bì
đóng, khép (cửa)
Học chữ 闭
Dừng
Phát lại
Chậm
Sāi
nhét, đút (vào khe)
Học chữ 塞
Nghĩa của 闭塞 →
Tập viết từng chữ
闭
塞
Từ liên quan với 闭塞
关闭
guān
bì
đóng; tắt
闭幕
bì
mù
bế mạc
闭幕式
bì
mù
shì
lễ bế mạc
倒闭
dǎo
bì
phá sản; đóng cửa
堵塞
dǔ
sè
封闭
fēng
bì
đóng kín; phong bế
塞
Sāi
nhét, đút (vào khe)
闭
bì
đóng, khép (cửa)