Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
堵塞
HSK 6
Cách viết từ 堵塞 (dǔ sè) — thứ tự nét từng chữ
堵塞
dǔ
sè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dǔ
chặn; tắc
Học chữ 堵
Dừng
Phát lại
Chậm
Sāi
nhét, đút (vào khe)
Học chữ 塞
Nghĩa của 堵塞 →
Tập viết từng chữ
堵
塞
Từ liên quan với 堵塞
堵车
dǔ
chē
tắc đường
堵
dǔ
chặn; tắc
闭塞
bì
sè
塞
Sāi
nhét, đút (vào khe)