Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
闭
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 闭 (bì) — thứ tự nét chuẩn
闭
bì
đóng, khép (cửa)
Ví dụ
请
闭
上
你
的
眼
睛
。
Nghĩa của 闭 →
Tập viết
Từ liên quan với 闭
关闭
guān
bì
đóng; tắt
闭幕
bì
mù
bế mạc
闭幕式
bì
mù
shì
lễ bế mạc
闭塞
bì
sè
倒闭
dǎo
bì
phá sản; đóng cửa
封闭
fēng
bì
đóng kín; phong bế