Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
屏幕
HSK 6
Cách viết từ 屏幕 (píng mù) — thứ tự nét từng chữ
屏幕
píng
mù
màn hình (màn ảnh)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
台
电
视
的
屏
幕
非
常
清
晰
。
Nghĩa của 屏幕 →
Từ liên quan với 屏幕
开幕式
kāi
mù
shì
lễ khai mạc
字幕
zì
mù
开幕
kāi
mù
khai mạc, mở màn
闭幕
bì
mù
bế mạc
闭幕式
bì
mù
shì
lễ bế mạc
内幕
nèi
mù
屏障
píng
zhàng