Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
屏障
HSK 6
Cách viết từ 屏障 (píng zhàng) — thứ tự nét từng chữ
屏障
píng
zhàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 屏障 →
Từ liên quan với 屏障
保障
bǎo
zhàng
故障
gù
zhàng
hư hỏng, sự cố (kỹ thuật, máy móc)
屏幕
píng
mù
màn hình (màn ảnh)
障碍
zhàng
ài
chướng ngại, trở ngại (cản trở)