Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 障碍 (zhàng ài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
障碍
HSK 6
Cách viết từ 障碍
障碍
zhàng
ài
chướng ngại, trở ngại (cản trở)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
语
言
障
碍
影
响
了
他
的
交
流
。
Từ liên quan với 障碍
妨碍
fáng
ài
保障
bǎo
zhàng
故障
gù
zhàng
hư hỏng, sự cố (kỹ thuật, máy móc)
屏障
píng
zhàng
阻碍
zǔ
ài
tổ chức (thành lập)