Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
妨碍
HSK 5
Cách viết từ 妨碍 (fáng ài) — thứ tự nét từng chữ
妨碍
fáng
ài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 妨碍 →
Từ liên quan với 妨碍
不妨
bù
fáng
障碍
zhàng
ài
chướng ngại, trở ngại (cản trở)
阻碍
zǔ
ài
tổ chức (thành lập)