Đang tải...
tiền gửi (ngân hàng)
tồn tại; sinh tồn, sống; cất giữ, bảo quản; dồn lại, tích tụ; để dành, tiết kiệm; gửi; số dư, tồn; ấp ủ, khao khát
他每月都会存款一部分工资。
Tập viết từng chữ