Đang tải...
còn, tồn tại; vật chất, sự tồn tại
tồn tại; sinh tồn, sống; cất giữ, bảo quản; dồn lại, tích tụ; để dành, tiết kiệm; gửi; số dư, tồn; ấp ủ, khao khát
đang; ở
这种现象在农村普遍存在。
Tập viết từng chữ