Đang tải...
sống, sinh tồn, sinh sống, sống sót;
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
tồn tại; sinh tồn, sống; cất giữ, bảo quản; dồn lại, tích tụ; để dành, tiết kiệm; gửi; số dư, tồn; ấp ủ, khao khát
动物需要水来生存。
Tập viết từng chữ