Đang tải...
tích trữ, dự trữ, lưu trữ
tồn tại; sinh tồn, sống; cất giữ, bảo quản; dồn lại, tích tụ; để dành, tiết kiệm; gửi; số dư, tồn; ấp ủ, khao khát
这些文件需要储存在安全的地方。
Tập viết từng chữ