Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 储蓄 (chǔ xù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
储蓄
HSK 6
Cách viết từ 储蓄
储蓄
chǔ
xù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 储蓄
储备
chǔ
bèi
储存
chǔ
cún
tích trữ, dự trữ, lưu trữ