Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 罚款 (fá kuǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
罚款
HSK 5
Cách viết từ 罚款
罚款
fá
kuǎn
tiền phạt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fá
phạt, phạt tiền
Học chữ 罚
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
因
为
违
规
被
罚
款
。
Tập viết từng chữ
罚
Từ liên quan với 罚款
付款
fù
kuǎn
贷款
dài
kuǎn
khoản vay, tín dụng
罚
fá
phạt, phạt tiền
处罚
chǔ
fá
xử phạt, trừng phạt
存款
cún
kuǎn
tiền gửi (ngân hàng)
汇款
huì
kuǎn
chuyển tiền (bưu điện)
惩罚
chéng
fá
款待
kuǎn
dài
款式
kuǎn
shì
条款
tiáo
kuǎn
捐款
juān
kuǎn
khoản quyên góp
取款
qǔ
kuǎn
rút tiền