Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
罚
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 罚 (fá) — thứ tự nét chuẩn
罚
fá
phạt, phạt tiền
Ví dụ
他
因
为
迟
到
被
罚
站
。
Nghĩa của 罚 →
Tập viết
Từ liên quan với 罚
罚款
fá
kuǎn
tiền phạt
处罚
chǔ
fá
xử phạt, trừng phạt
惩罚
chéng
fá