Đang tải...
Phồn thể: 罰款
Pinyin không dấu: fakuan / fa kuan
罚款 (fá kuǎn) nghĩa là “tiền phạt”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 罰款 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他因为违规被罚款。
Tā yīnwèi wéiguī bèi fákuǎn.
He was fined for breaking the rules
Cập nhật: 2026-05-27