Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
捐款
HSK 6
Cách viết từ 捐款 (juān kuǎn) — thứ tự nét từng chữ
捐款
juān
kuǎn
khoản quyên góp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
juān
quyên góp
Học chữ 捐
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
市
民
纷
纷
为
灾
区
捐
款
。
Nghĩa của 捐款 →
Tập viết từng chữ
捐
Từ liên quan với 捐款
付款
fù
kuǎn
贷款
dài
kuǎn
khoản vay, tín dụng
罚款
fá
kuǎn
tiền phạt
捐
juān
quyên góp
存款
cún
kuǎn
tiền gửi (ngân hàng)
汇款
huì
kuǎn
chuyển tiền (bưu điện)
款待
kuǎn
dài
款式
kuǎn
shì
条款
tiáo
kuǎn
捐赠
juān
zèng
quyên tặng (tiền/đồ)
捐助
juān
zhù
ủng hộ, trợ giúp
取款
qǔ
kuǎn
rút tiền