Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 捐赠 (juān zèng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
捐赠
HSK 6
Cách viết từ 捐赠
捐赠
juān
zèng
quyên tặng (tiền/đồ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
juān
quyên góp
Học chữ 捐
Dừng
Phát lại
Chậm
zèng
tặng, biếu (tặng thưởng)
Học chữ 赠
Ví dụ
他
向
学
校
捐
赠
了
大
量
图
书
。
Tập viết từng chữ
捐
赠
Từ liên quan với 捐赠
捐
juān
quyên góp
赠
zèng
tặng, biếu (tặng thưởng)
赠送
zèng
sòng
tặng (quà), biếu (đồ)
捐款
juān
kuǎn
khoản quyên góp
捐助
juān
zhù
ủng hộ, trợ giúp