Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
赠
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 赠 (zèng) — thứ tự nét chuẩn
赠
zèng
tặng, biếu (tặng thưởng)
Ví dụ
老
师
赠
了
我
一
本
书
。
Nghĩa của 赠 →
Tập viết
Từ liên quan với 赠
赠送
zèng
sòng
tặng (quà), biếu (đồ)
捐赠
juān
zèng
quyên tặng (tiền/đồ)