Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 武装 (wǔ zhuāng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
武装
HSK 6
Cách viết từ 武装
武装
wǔ
zhuāng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zhuāng
lắp; chứa; giả vờ
Học chữ 装
Tập viết từng chữ
装
Từ liên quan với 武装
装置
zhuāng
zhì
thiết bị; lắp đặt
安装
ān
zhuāng
lắp đặt, cài đặt
服装
fú
zhuāng
quần áo, trang phục
假装
jiǎ
zhuāng
武术
wǔ
shù
võ thuật
装
zhuāng
lắp; chứa; giả vờ
装饰
zhuāng
shì
đụng, va chạm (tông)
装修
zhuāng
xiū
trang trí; sửa sang
西装
xī
zhuāng
com lê, áo tây
包装
bāo
zhuāng
bao bì (hoặc đóng gói)
武器
wǔ
qì
vũ khí
武侠
wǔ
xiá