Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
假装
HSK 5
Cách viết từ 假装 (jiǎ zhuāng) — thứ tự nét từng chữ
假装
jiǎ
zhuāng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gēi
(dt) kỳ nghỉ; nghỉ phép; (tt) giả; không thật
Học chữ 假
Dừng
Phát lại
Chậm
zhuāng
lắp; chứa; giả vờ
Học chữ 装
Nghĩa của 假装 →
Tập viết từng chữ
假
装
Từ liên quan với 假装
放假
fàng
jià
nghỉ, nghỉ định kỳ
假期
jià
qī
kỳ nghỉ
休假
xiū
jià
nghỉ phép
请假
qǐng
jià
xin nghỉ
放暑假
fàng
shǔ
jià
寒假
hán
jià
kỳ nghỉ đông
假
gēi
(dt) kỳ nghỉ; nghỉ phép; (tt) giả; không thật
装置
zhuāng
zhì
thiết bị; lắp đặt
暑假
shǔ
jià
kỳ nghỉ hè
安装
ān
zhuāng
lắp đặt, cài đặt
服装
fú
zhuāng
quần áo, trang phục
假如
jiǎ
rú
nếu; giả sử