Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 寒假 (hán jià) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
寒假
HSK 4
Cách viết từ 寒假
寒假
hán
jià
kỳ nghỉ đông
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
gēi
(dt) kỳ nghỉ; nghỉ phép; (tt) giả; không thật
Học chữ 假
Ví dụ
我
们
寒
假
了
。
Tập viết từng chữ
假
Từ liên quan với 寒假
放假
fàng
jià
nghỉ, nghỉ định kỳ
假期
jià
qī
kỳ nghỉ
休假
xiū
jià
nghỉ phép
请假
qǐng
jià
xin nghỉ
放暑假
fàng
shǔ
jià
假
gēi
(dt) kỳ nghỉ; nghỉ phép; (tt) giả; không thật
寒冷
hán
lěng
lạnh giá
暑假
shǔ
jià
kỳ nghỉ hè
假如
jiǎ
rú
nếu; giả sử
假设
jiǎ
shè
假装
jiǎ
zhuāng
寒暄
hán
xuān