Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
假
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 假 (gēi) — thứ tự nét chuẩn
假
gēi
(dt) kỳ nghỉ; nghỉ phép; (tt) giả; không thật
Ví dụ
这
个
消
息
是
假
的
。
Nghĩa của 假 →
Tập viết
Từ liên quan với 假
放假
fàng
jià
nghỉ, nghỉ định kỳ
假期
jià
qī
kỳ nghỉ
休假
xiū
jià
nghỉ phép
请假
qǐng
jià
xin nghỉ
放暑假
fàng
shǔ
jià
寒假
hán
jià
kỳ nghỉ đông
暑假
shǔ
jià
kỳ nghỉ hè
假如
jiǎ
rú
nếu; giả sử
假设
jiǎ
shè
假装
jiǎ
zhuāng
虚假
xū
jiǎ
假日
jià
rì
ngày lễ, kỳ nghỉ (nhật)