Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 休假 (xiū jià) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
休假
HSK 2
Cách viết từ 休假
休假
xiū
jià
nghỉ phép
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
gēi
(dt) kỳ nghỉ; nghỉ phép; (tt) giả; không thật
Học chữ 假
Ví dụ
他
在
休
假
。
Tập viết từng chữ
假
Từ liên quan với 休假
放假
fàng
jià
nghỉ, nghỉ định kỳ
休息
xiū
xi
nghỉ ngơi
假期
jià
qī
kỳ nghỉ
请假
qǐng
jià
xin nghỉ
放暑假
fàng
shǔ
jià
寒假
hán
jià
kỳ nghỉ đông
假
gēi
(dt) kỳ nghỉ; nghỉ phép; (tt) giả; không thật
暑假
shǔ
jià
kỳ nghỉ hè
假如
jiǎ
rú
nếu; giả sử
假设
jiǎ
shè
假装
jiǎ
zhuāng
退休
tuì
xiū
nghỉ hưu