Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
休息
HSK 2
Cách viết từ 休息 (xiū xi) — thứ tự nét từng chữ
休息
xiū
xi
nghỉ ngơi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
想
休
息
一
下
。
Nghĩa của 休息 →
Từ liên quan với 休息
休假
xiū
jià
nghỉ phép
消息
xiāo
xi
tin tức, thông tin
信息
xìn
xī
thông tin
利息
lì
xī
tiền lãi
退休
tuì
xiū
nghỉ hưu
休闲
xiū
xián
nghỉ ngơi, giải trí, tu sửa
出息
chū
xī
川流不息
chuān
liú
bù
xī
作息
zuò
xī