Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
休闲
HSK 5
Cách viết từ 休闲 (xiū xián) — thứ tự nét từng chữ
休闲
xiū
xián
nghỉ ngơi, giải trí, tu sửa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xián
rảnh rỗi, nhàn hạ
Học chữ 闲
Ví dụ
周
末
我
喜
欢
去
公
园
散
步
享
受
休
闲
放
松
的
时
光
。
Nghĩa của 休闲 →
Tập viết từng chữ
闲
Từ liên quan với 休闲
休息
xiū
xi
nghỉ ngơi
休假
xiū
jià
nghỉ phép
空闲
kòng
xián
退休
tuì
xiū
nghỉ hưu
闲
xián
rảnh rỗi, nhàn hạ
闲话
xián
huà