Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 信息 (xìn xī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
信息
HSK 4
Cách viết từ 信息
信息
xìn
xī
thông tin
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xìn
(dt) thư; (đgt) tin
Học chữ 信
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
是
重
要
信
息
。
Tập viết từng chữ
信
Từ liên quan với 信息
休息
xiū
xi
nghỉ ngơi
信
xìn
(dt) thư; (đgt) tin
相信
xiāng
xìn
tin tưởng
信用卡
xìn
yòng
kǎ
thẻ tín dụng
通信
tōng
xìn
liên lạc, thư từ qua lại; truyền tin, truyền thông
短信
duǎn
xìn
tin nhắn
消息
xiāo
xi
tin tức, thông tin
信封
xìn
fēng
phong bì
信心
xìn
xīn
lòng tin; sự tự tin
自信
zì
xìn
tự tin
诚信
chéng
xìn
thành tín; trung thực
微信
Wēi
xìn
WeChat