Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 诚信 (chéng xìn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
诚信
HSK 4
Cách viết từ 诚信
诚信
chéng
xìn
thành tín; trung thực
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xìn
(dt) thư; (đgt) tin
Học chữ 信
Ví dụ
做
生
意
要
讲
诚
信
。
Tập viết từng chữ
信
Từ liên quan với 诚信
信
xìn
(dt) thư; (đgt) tin
相信
xiāng
xìn
tin tưởng
信用卡
xìn
yòng
kǎ
thẻ tín dụng
通信
tōng
xìn
liên lạc, thư từ qua lại; truyền tin, truyền thông
诚实
chéng
shí
thành thật
短信
duǎn
xìn
tin nhắn
信封
xìn
fēng
phong bì
信息
xìn
xī
thông tin
信心
xìn
xīn
lòng tin; sự tự tin
自信
zì
xìn
tự tin
微信
Wēi
xìn
WeChat
诚恳
chéng
kěn