Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 诚实 (chéng shí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
诚实
HSK 4
Cách viết từ 诚实
诚实
chéng
shí
thành thật
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
是
一
个
诚
实
的
人
。
Từ liên quan với 诚实
其实
qí
shí
thực ra, thật ra, chính ra
实际上
shí
jì
shàng
thực tế, trên thực tế
事实上
shì
shí
shàng
thực ra, thực tế
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
确实
què
shí
thực sự, xác thực, chính xác, đích xác; quả thực, thực sự;
实际
shí
jì
thực tế
实在
shí
zài
(tt) thật thà; chân thật; (phó) thật sự
诚信
chéng
xìn
thành tín; trung thực
诚恳
chéng
kěn
果实
guǒ
shí
quả; thành quả
结实
jiē
shí
bền, chắc, kiên cố, chắc chắn; rắn chắc, khỏe mạnh, cường tráng
老实
lǎo
shi
thật thà