Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 老实 (lǎo shi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
老实
HSK 5
Cách viết từ 老实
老实
lǎo
shi
thật thà
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lǎo
già, cũ, xưa
Học chữ 老
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
为
人
很
老
实
,
从
不
撒
谎
。
Tập viết từng chữ
老
Từ liên quan với 老实
老师
lǎo
shī
giáo viên
老人
lǎo
rén
người già
老是
lǎo
shi
luôn luôn; cứ
老朋友
lǎo
péng
you
bạn cũ
老年
lǎo
nián
tuổi già; người già
老
lǎo
già, cũ, xưa
其实
qí
shí
thực ra, thật ra, chính ra
实际上
shí
jì
shàng
thực tế, trên thực tế
事实上
shì
shí
shàng
thực ra, thực tế
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
老太太
lǎo
tài
tai
bà, bà cụ, quý bà
老头儿
lǎo
tóu
r
ông già, ông lão