Đang tải...
bền, chắc, kiên cố, chắc chắn; rắn chắc, khỏe mạnh, cường tráng
thắt; kết; kết quả; mọc cục
这把椅子很结实,用了十年还跟新的一样。 (Zhè bǎ yǐzi hěn jiēshi, yòng le shí nián hái gēn xīn de yīyàng.) - This chair is very sturdy
Tập viết từng chữ